𠨜
Tổng quan
「卼」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngai6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nguot |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「卼」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與卼同。
Tự hình
- Khải thư
「卼」的異體字。
| Quảng Đông | ngai6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nguot |
left-right
【廣韻】與卼同。