𠨢 Tổng quan UnicodeU+20A22Bộ thủ26.11Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết子悶切Thanh mẫu精 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】子悶切,音峻。危也。Tự hìnhKhải thư