𠨮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | crik |
|---|---|
| Baxter-Sagart | [ts]rək |
| Hán ngữ Thượng cổ | [ts]rək |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【說文】籀文仄字。註見人部二畫。或作𠩩廁。
Thuyết Văn
籒文。从夨。夨亦聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
夨、傾頭也。昃亦作𣅔。當是籒文昃字。
【𠨮】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 夨 (nế) | Thanh phù (聲符): 夨亦 (nế) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ)
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư