𠨰

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Con gái, chữ ấy là chữ cổ văn 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 女古作𠨰 Nữ cổ tác 𠨰 (Người nữ ngày xưa được viết là chữ 𠨰) [Thuyết văn 說文] 婦人也。 Phụ nhân dã (Người phụ nữ) 【Phiên thiết】[Thuyết văn 說文] 尼呂切 Ni lữ thiết 【Bộ】Hán厂

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】女古作𠨰。註見部首。

Tự hình

  • Khải thư