𠩀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết拘玉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】拘玉切,音臼。【說文】持也。从反𠃨。又古祿切,音穀。義同。

Thuyết Văn

亦持也。从反𠃨。 闕。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此亦謂𠂇又手之別。 亦謂音讀不傳也。後人讀居玉切。此因毛傳云拮据、𢧢挶也。丮讀如𢧢。故反丮讀如挶。手部云。挶、𢧢持也。不云𠨭挶同字。然則寧從葢闕。

【𠩀】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 反𠃨 (phản 𠃨) Nghĩa: diệc (Cũng) trì (Cầm) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư