𠩄
Tổng quan
「所」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | so2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sriox |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「所」的異體字。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Khải thư
「所」的異體字。
| Quảng Đông | so2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sriox |
surround-upper-left