𠩧

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhop
Phản thiết口答切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】口答切,音溘。山左右有岸。

Tự hình

  • Khải thư