𠩹 Tổng quan UnicodeU+20A79Bộ thủ27.9Số nét11Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết蘇后切Thanh mẫu心 Nguồn gốc surround-upper-leftKhang Hy【集韻】所九切,音溲。隈也。又蘇后切,音叟。或作𠪇。Tự hìnhKhải thư