𠪔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 魚今切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】魚今切,音吟。與𠪚同。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 魚今切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
surround-upper-left
【字彙】魚今切,音吟。與𠪚同。