𠪝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 堂練切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】堂練切,音電。與奠同。【揚子·太𤣥經】天地𠪝位。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 堂練切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
surround-upper-left
【集韻】堂練切,音電。與奠同。【揚子·太𤣥經】天地𠪝位。