𠪟

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết口合切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【字彙補】口合切,音溘。閉門聲也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠩂