𠪮

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcjek
Phản thiết之石切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤之石切,音隻。【說文】仄也。【玉篇】陋也。又【集韻】匹歷切,音霹。義同。

Thuyết Văn

仄也。 从厂。辟聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

仄俗本譌作反。今依篇、韵正。今人言偪仄、乃當作仄。 普擊切。十六部。廣韵之石切。

【𠪮】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 厂 (hán) | Thanh phù (聲符): 辟 (vếch) Phiên thiết: 普擊切 → phổ + kích Nghĩa: 仄 vậy。 từ 厂。辟 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư