𠬉 Tổng quan tránh tránh né, trốn tránh [Eng: dodge, avoid, evade] UnicodeU+20B09Bộ thủ28.11Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư