𠬒 Tổng quan cút cút đi [Eng: get out of here] UnicodeU+20B12Bộ thủ28.13Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư