𠬛

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmong4
Hán ngữ Trung cổmuot
Baxter-Sagartmˤut
Hán ngữ Thượng cổmˤut
Phản thiết莫勃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤莫勃切,音沒。【說文】入水有所取也。从又在回下。回,淵水也。【韻會】沒本作𠬸,隸作𠬛。刀音冪。監本作殳字,誤。又【集韻】莫八切,音㑻。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𠬸