𠬝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fuk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cet |
| Baxter-Sagart | [b]ək |
| Hán ngữ Thượng cổ | [b]ək |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】房六切,音伏。【說文】治也。【正譌】从又,卪。卪,事之節也。又,手,所以治事也。
Thuyết Văn
治也。从又卪。 卪、事之節。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
手持節以治之。 說从卪之意。房六切。古音在一部。
【𠬝】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 又卪 (hựu 卪) Phiên thiết: Phòng lục thiết Thượng tự: 房 (phòng) | Hạ tự: 六 (lục) Trung cổ thanh mẫu: 奉母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: phực (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trì (Sửa. Tô Thức [蘇軾] : ) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𠬩