𠭀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 爲相反 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【精薀】若本字。𠭀,然詞,猶云如是也。从叒从口。借爲相反之詞,殊上事也。又爲發語之詞,起下文也。亦爲且然而未必之詞。又借而爲汝,聲相通也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 爲相反 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
top-bottom
【精薀】若本字。𠭀,然詞,猶云如是也。从叒从口。借爲相反之詞,殊上事也。又爲發語之詞,起下文也。亦爲且然而未必之詞。又借而爲汝,聲相通也。