𠮟

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcik1
Hán ngữ Trung cổchjit
Phản thiết火跨切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】火跨切,音化。開口貌。○按《正字通》同吪,通作䚰。無據。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 叱