𠯋

Tổng quan

rè chuông rè [Eng: (of bell) to round cracked]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjai4
Hán ngữ Trung cổqex
Phản thiết烏弟切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm rè chuông rè [Eng: (of bell) to round cracked]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏弟切【集韻】杳禮切,𠀤音䚷。【廣韻】可也,爾也。【集韻】然也。

Tự hình

  • Khải thư