𠯑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwat6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghruat |
| Baxter-Sagart | [k]ʷˤat |
| Hán ngữ Thượng cổ | [k]ʷˤat |
| Phản thiết | 下刮切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
〔古文〕:𤯁【唐韻】【集韻】𠀤古活切,音括。【說文】塞口也,从口,氐省聲。氐音厥。 又【玉篇】下刮切,音頢。塞也。【廣韻】亦書作舌。
Thuyết Văn
塞口也。 从口。氐省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣雅釋詁曰。𠯑、塞也。易巛六二。𢬸囊无咎。𢬸卽𠯑字也。 氐卽氏部氒字。𣜩變或作氒。或作牙。凡𠯑聲字𣜩變皆爲舌。如括刮之類。古活切。十五部。
【𠯑】(mọc) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 口 (khẩu) | Thanh phù (聲符): 氐省 (để) Phiên thiết: 古活切 → cổ + hoạt Dị thể: Cổ văn: ?不省 Nghĩa: 塞khẩu (miệng) vậy。 từ khẩu (miệng)。氐 thanh phù lược。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㕲 · 𠮮 · 𤯁 · 舌