𠯔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phjit |
|---|---|
| Phản thiết | 僻吉切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】僻吉切,音匹。【玉篇】唾𠯔𠯔。【集韻】𠯔𠯔,唾貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠰊
| Hán ngữ Trung cổ | phjit |
|---|---|
| Phản thiết | 僻吉切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】僻吉切,音匹。【玉篇】唾𠯔𠯔。【集韻】𠯔𠯔,唾貌。
Dị thể: 𠰊