𠯗

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsaap3
Mân Namtsi̍p
Hán ngữ Trung cổcop
Phản thiết子答切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】子答切【集韻】【韻會】作答切,𠀤音帀。【玉篇】魚食。 又【風俗通】入口曰𠯗。【集韻】啖也。【洞冥記】惟𠯗葉上垂露,因名垂露鴨。【集韻】或作𠴴噈啑唼。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠴴 · 𠶴 · 咂 · 咂