𠯜

Tổng quan

gâu gâu gâu (tiếng chó sủa) [Eng: to yap, to bark]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết火𠋫切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】火𠋫切,音齁。笑貌。

Tự hình

  • Khải thư