𠯠
Tổng quan
nói sai hoặc không đúng xấu xí
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fai1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄏㄨㄟˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to speak falsely or wrongly|ugly
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 噅 · 噅