𠯪
Tổng quan
(tiếng địa phương) ăn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | daai1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄉㄞˇ |
| Phản thiết | 五葛切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ngát Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: ngát Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to eat
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】五葛切,音遏。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn