𠯹 Tổng quan nhâng nhâng nhâng [Eng: sameless, brazen-faced] UnicodeU+20BF9Bộ thủ30.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư