𠯽

Tổng quan

xỉ xỉ vả [Eng: insult affront, revile]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzi1

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm xỉ xỉ vả [Eng: insult affront, revile]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư