𠰂 Tổng quan ngoen ngoen ngoẻn [Eng: to braze it out] UnicodeU+20C02Bộ thủ30.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư