𠰈

Tổng quan

oàng oàng oàng [Eng: sonorous, stentorian, rotund]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết烏宏切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】烏宏切,音泓。【玉篇】牛聲。【集韻】書作𠰈。𠰈字从口从𢎪作,避諱弘字。

Tự hình

  • Khải thư