𠰉
Tổng quan
cheo cheo leo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thrieu |
|---|---|
| Phản thiết | 敕宵切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】敕宵切【集韻】癡消切,𠀤音超。【玉篇】𡌨蒼曰:喉鳴。【廣韻】鳴也。
Tự hình
- Khải thư
cheo cheo leo
| Hán ngữ Trung cổ | thrieu |
|---|---|
| Phản thiết | 敕宵切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】敕宵切【集韻】癡消切,𠀤音超。【玉篇】𡌨蒼曰:喉鳴。【廣韻】鳴也。