𠰍

Tổng quan

nhổ nhổ vặt [Eng: to spit out]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzyu2
Phản thiết腫庾切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nhổ nhổ vặt [Eng: to spit out]
  • Bảng Tra Chữ Nôm giỗ giỗ chạp [Eng: anniversaries and ancestor-worshiping days]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】冢庾切,音拄。【玉篇】口不正。 又【集韻】腫庾切,音主。呼雞聲。 又朱戍切,音注。喙也。或作咮。○按《集韻》又作重主切,義訓停足,乃是跓字之譌,而冢庾之𠰍字,轉誤从足,皆傳刻之誤也。

Tự hình

  • Khải thư