𠰒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njax |
|---|---|
| Phản thiết | 人者切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】人者切【集韻】爾者切,𠀤音惹。【廣韻】譍聲。【集韻】本作喏。 又【正字通】五大部直音,佛母大孔雀明王經,𠰒分示惠二音。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | njax |
|---|---|
| Phản thiết | 人者切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】人者切【集韻】爾者切,𠀤音惹。【廣韻】譍聲。【集韻】本作喏。 又【正字通】五大部直音,佛母大孔雀明王經,𠰒分示惠二音。