𠰒

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnjax
Phản thiết人者切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】人者切【集韻】爾者切,𠀤音惹。【廣韻】譍聲。【集韻】本作喏。 又【正字通】五大部直音,佛母大孔雀明王經,𠰒分示惠二音。

Tự hình

  • Khải thư