𠰘

Tổng quan

miệng mồm miệng [Eng: mouth, tongue]

𠰘𠊚似蜜 · 𰧀𠰘 · 𪧚𠰘似瓶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡刀切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: miếng Xuất hiện 11 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: miếng Xuất hiện 10 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: miếng Xuất hiện 2 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】胡刀切,音豪。熊虎聲也。

Tự hình

  • Khải thư