𠱀 Tổng quan phờ phỉnh phờ [Eng: swindle] UnicodeU+20C40Bộ thủ30.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【龍龕】音波。又音倫。Tự hìnhKhải thư