𠱅 Tổng quan quai quai miệng [Eng: jaw] UnicodeU+20C45Bộ thủ30.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư