𠱇 Tổng quan hoẹt nói hoẹt ra [Eng: to speak bluntly] UnicodeU+20C47Bộ thủ30.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư