𠱉 Tổng quan rịn bịn rịn [Eng: to be loath to part with] UnicodeU+20C49Bộ thủ30.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư