𠱌 Tổng quan nhầy nhầy nhụa [Eng: slimy] UnicodeU+20C4CBộ thủ30.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm nhầy nhầy nhụa [Eng: slimy] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư