𠱓
Tổng quan
ngoai nguôi ngoai [Eng: subside, burn out]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngai1 |
|---|---|
| Phản thiết | 居委切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】居委切,音詭。𠱓許也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠼮 · 𠼮
ngoai nguôi ngoai [Eng: subside, burn out]
| Quảng Đông | ngai1 |
|---|---|
| Phản thiết | 居委切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【篇海】居委切,音詭。𠱓許也。
Dị thể: 𠼮 · 𠼮