𠱙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 前歷切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤之六切,音粥。【玉篇】或作喌,呼雞聲也。 又【集韻】子六切,音蹙。本作𠴫,歎也。詳後𠴫字註。 又【類篇】于六切,音哊。行平易也。 又【集韻】前歷切,音寂。本亦作𠴫,嗼也。詳𠴫字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠴫
| Phản thiết | 前歷切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤之六切,音粥。【玉篇】或作喌,呼雞聲也。 又【集韻】子六切,音蹙。本作𠴫,歎也。詳後𠴫字註。 又【類篇】于六切,音哊。行平易也。 又【集韻】前歷切,音寂。本亦作𠴫,嗼也。詳𠴫字註。
Dị thể: 𠴫