𠱝
Tổng quan
khen khen ngợi [Eng: to commend, to praise]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qiet |
|---|---|
| Phản thiết | 於列切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於列切,音焆。【玉篇】怒也。【集韻】怒气。 又【集韻】娟悅切,音妜。義同。
Tự hình
- Khải thư