𠱞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caap3 |
|---|---|
| Phản thiết | 而剡切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】而剡切,音冉。口動貌也。【王延壽·王孫賦】嚼𠲏𠱞而囁唲。○按𠱞字諸書皆不載,《字彙》引王延壽賦,其音義不知何據。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 囃
| Quảng Đông | caap3 |
|---|---|
| Phản thiết | 而剡切 |
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【字彙】而剡切,音冉。口動貌也。【王延壽·王孫賦】嚼𠲏𠱞而囁唲。○按𠱞字諸書皆不載,《字彙》引王延壽賦,其音義不知何據。
Dị thể: 囃