𠱡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsat
Phản thiết所邁切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤桑割切,音薩。【玉篇】音變也。 又【廣韻】所戒切【集韻】所邁切,𠀤音曬。【集韻】喝𠱡,聲敗也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠵡 · 𭇒