𠲔
Tổng quan
siết rên siết [Eng: lament, groan, writhe]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm siết rên siết [Eng: lament, groan, writhe]
- Bảng Tra Chữ Nôm giẹt mũi giẹt [Eng: broad-nosed]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
siết rên siết [Eng: lament, groan, writhe]
left-right