𠲜 Tổng quan giành giành giật [Eng: to fight over something] UnicodeU+20C9CBộ thủ30.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThương HiệtRBSDThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngzaang1 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư