𠲨 Tổng quan trề trề môi, tràn trề [Eng: pout UnicodeU+20CA8Bộ thủ30.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư