𠲮

Tổng quan

khỉnh kháu khỉnh

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkengh
Phản thiết古定切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm khỉnh kháu khỉnh; khinh khỉnh; khủng khỉnh [Eng: beautiful looking; supercilious; be at odds with]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】古定切,音徑。【字林】聲也。

Tự hình

  • Khải thư