𠲱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古百切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古百切【集韻】各額切,𠀤音格。【說文】枝𠲱也。【玉篇】枝柯也。【集韻】一曰木枝橫者。
Thuyết Văn
枝𠲱也。 从丯。各聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
枝𠲱者、遮禦之意。玉篇曰。𠲱、枝柯也。釋名。戟、格也。旁有枝格也。庾信賦。草樹溷淆。枝格相交。格行而𠲱廢矣。 古百切。古音在五部。
【𠲱】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 丯 (phong) | Thanh phù (聲符): 各 (các) Phiên thiết: Cổ bách thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 百 (bách) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ăc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cắc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chi (Cành)𠲱 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư