𠲵

Tổng quan

mép ria mép [Eng: mustache]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggip3
Phản thiết訖業切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乞業切,音怯。𠲵𠲵,聲也。 又訖業切,音劫。義同。

Tự hình

  • Khải thư