𠲶

Tổng quan

mỉm mỉm cười [Eng: to smile]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: mĩm Xuất hiện 4 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音免。義闕。◎按字彙云:同喕。無據。《正字通》云:俗字。

Tự hình

  • Khải thư